Chủ đề · New HSK 5
Kinh tế và tài chính
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
输出shū*chūxuất khẩu; xuất khẩu支出zhī*chūchi tiêu价jiàgiá代价dài*jiàchi phí涨价zhǎng*jiàtăng giá上涨shàng*zhǎngtăng lên物价wù*jiàgiá cả hàng hóa物业wù*yèbất động sản资本zī*běnvốn资助zī*zhùtài trợ押金yā*jīntiền đặt cọc欠qiànnợ, thiếu欠qiànthiếu贷款dài*kuǎncung cấp hoặc yêu cầu một khoản vay; cho vay存款cún*kuǎnTiền gửi汇款huì*kuǎnchuyển tiền流通liú*tōnglưu thông流动liú*dòngdòng chảy买卖mǎi*maimua bán买卖mǎi*maikinh doanh贸易mào*yìthương mại采购cǎi*gòumua sắm收购shōu*gòumua lại商标shāng*biāonhãn hiệu福利fú*lìphúc lợi估计gū*jìước tính补贴bǔ*tiētrợ cấp补偿bǔ*chángđền bù