Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa买卖 đọc nhẹ ở chữ thứ hai (mǎimai, không có thanh điệu). Nghĩa: (1) hoạt động buôn bán nói chung; (2) một thương vụ cụ thể. Cụm 买卖人 chỉ thương nhân. Khi cần phân biệt rõ hai bên dùng 买卖双方.
Câu ví dụ
- 他在市场上做买卖已经十年了。
Anh ấy buôn bán ở chợ đã được mười năm rồi.
- 这笔买卖做得很划算。
Thương vụ này rất có lợi.
- 买卖双方都同意了合同条款。
Cả bên mua và bên bán đều đồng ý các điều khoản hợp đồng.
- 这种买卖不合法。
Loại giao dịch/buôn bán này là bất hợp pháp.
Kết hợp thường gặp
- 做买卖
buôn bán, kinh doanh
- 买卖双方
hai bên mua và bán
- 一笔买卖
một thương vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.