Từ vựng tiếng Trung
mǎi*mai买
卖
Nghĩa tiếng Việt
mua bán
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
买
Bộ: 大 (to lớn)
6 nét
卖
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '买' cấu thành từ bộ '大' và hình tượng phần trên giống như chiếc nón, thể hiện việc mua hàng.
- Chữ '卖' bao gồm bộ '十' và các nét gợi ý thêm về hành động bán.
→ Hai chữ này đều liên quan đến giao dịch thương mại, '买' là mua và '卖' là bán.
Từ ghép thông dụng
买东西
mua đồ
买房
mua nhà
卖货
bán hàng
卖票
bán vé