Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ việc kinh doanh hoặc làm động từ chỉ hành vi mua bán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mãi mại
Từng chữ
- 买mãimua, sắm, tậu
- 卖mạibán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa买卖 đọc nhẹ ở chữ thứ hai (mǎimai, không có thanh điệu). Nghĩa: (1) hoạt động buôn bán nói chung; (2) một thương vụ cụ thể. Cụm 买卖人 chỉ thương nhân. Khi cần phân biệt rõ hai bên dùng 买卖双方.
Câu ví dụ
- 他在市场上做买卖已经十年了。
Anh ấy buôn bán ở chợ đã được mười năm rồi.
- 这笔买卖做得很划算。
Thương vụ này rất có lợi.
- 买卖双方都同意了合同条款。
Cả bên mua và bên bán đều đồng ý các điều khoản hợp đồng.
- 这种买卖不合法。
Loại giao dịch/buôn bán này là bất hợp pháp.
Kết hợp thường gặp
- 做买卖
buôn bán, kinh doanh
- 买卖双方
hai bên mua và bán
- 一笔买卖
một thương vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.