Từ vựng tiếng Trung
gū*jì

Nghĩa tiếng Việt

ước tính

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '估' có bộ '亻' chỉ người, kết hợp với '古' có nghĩa là cổ xưa, có thể hình dung như việc người xưa thường suy đoán hoặc ước lượng giá trị của sự vật.
  • Chữ '计' có bộ '讠' chỉ lời nói, cùng với '十', hàm ý kế hoạch hay sự ước lượng thông qua lời nói, lời khuyên.

'估计' có nghĩa là ước lượng, suy đoán dựa trên thông tin hiện có.

Từ ghép thông dụng

估计gūjì

ước lượng

估价gūjià

định giá

估算gūsuàn

tính toán sơ bộ