Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 享受 hoặc 提高 và làm định ngữ cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phúc lợi
Từng chữ
- 福phúcphúc, may mắn
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ phúc lợi, đãi ngộ cho người lao động hoặc các chính sách an sinh xã hội.
Câu ví dụ
- 公司福利很好
Kết hợp thường gặp
- 社会福利
- 员工福利
- 福利待遇
- 福利房
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.