Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú*lì

Nghĩa tiếng Việt

phúc lợi, đãi ngộ

Âm Hán Việt

phúc lợi

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

13 nét

Bộ: (đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như 享受 hoặc 提高 và làm định ngữ cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phúc lợi

Từng chữ

  • phúcphúc, may mắn
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Dùng để chỉ phúc lợi, đãi ngộ cho người lao động hoặc các chính sách an sinh xã hội.

Câu ví dụ

  • 公司福利很好Gōngsī fúlì hěn hǎo thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 社会福利
  • 员工福利
  • 福利待遇
  • 福利房

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.