Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa支出 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, chính sách — mang tính trung lập. Phân biệt với 消费 (tiêu dùng — thiên về hành vi mua sắm cá nhân) và 花费 (hoa phí — thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ tiêu tiền vào việc gì).
Câu ví dụ
- 这个月的支出超过了预算
Chi tiêu tháng này đã vượt ngân sách
- 政府削减了教育支出
Chính phủ cắt giảm chi tiêu cho giáo dục
- 收入和支出要保持平衡
Thu nhập và chi tiêu cần giữ cân bằng
- 公司今年的支出大幅增加
Chi tiêu của công ty năm nay tăng đáng kể
Kết hợp thường gặp
- 削减支出
cắt giảm chi tiêu
- 支出预算
ngân sách chi tiêu
- 收支平衡
cân bằng thu chi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.