Từ vựng tiếng Trung
zhī*chū支
出
Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
支
Bộ: 支 (chi nhánh, nhánh)
4 nét
出
Bộ: 凵 (cái miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 支: Hình tượng một nhánh cây, thể hiện ý nghĩa của sự chi nhánh, phân nhánh.
- 出: Hình tượng hai chân người đang bước ra khỏi một cái hộp, thể hiện ý nghĩa của sự đi ra, xuất hiện.
→ 支出 (chi xuất) mang nghĩa là chi tiêu, xuất tiền ra ngoài.
Từ ghép thông dụng
支出
chi tiêu
支持
ủng hộ
支付
thanh toán