Từ vựng tiếng Trung
zhī*chū

Nghĩa tiếng Việt

chi xuất — khoản tiền hoặc nguồn lực được chi ra, tiêu dùng; thường dùng trong bối cảnh tài chính, ngân sách

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chi nhánh, nhánh)

4 nét

Bộ: (cái miệng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

支出 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, chính sách — mang tính trung lập. Phân biệt với 消费 (tiêu dùng — thiên về hành vi mua sắm cá nhân) và 花费 (hoa phí — thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ tiêu tiền vào việc gì).

Câu ví dụ

  • 这个月的支出超过了预算Zhège yuè de zhīchū chāoguò le yùsuàn thanh 4

    Chi tiêu tháng này đã vượt ngân sách

  • 政府削减了教育支出Zhèngfǔ xuējiǎn le jiàoyù zhīchū thanh 4

    Chính phủ cắt giảm chi tiêu cho giáo dục

  • 收入和支出要保持平衡Shōurù hé zhīchū yào bǎochí pínghéng thanh 1

    Thu nhập và chi tiêu cần giữ cân bằng

  • 公司今年的支出大幅增加Gōngsī jīnnián de zhīchū dàfú zēngjiā thanh 1

    Chi tiêu của công ty năm nay tăng đáng kể

Kết hợp thường gặp

  • 削减支出xuējiǎn zhīchū thanh 1

    cắt giảm chi tiêu

  • 支出预算zhīchū yùsuàn thanh 1

    ngân sách chi tiêu

  • 收支平衡shōuzhī pínghéng thanh 1

    cân bằng thu chi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.