Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ ban quản lý tòa nhà hoặc dịch vụ quản lý vận hành chung cư
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vật nghiệp
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh quản lý tòa nhà, chung cư hoặc bất động sản thương mại.
Câu ví dụ
- 物业管理公司
công ty quản lý tòa nhà
- 交物业费
trả phí quản lý tòa nhà
- 购买商业物业
mua bất động sản thương mại
- 物业服务
dịch vụ quản lý tòa nhà
Kết hợp thường gặp
- 物业管理
- 物业费
- 商业物业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.