Từ vựng tiếng Trung
wù*yè物
业
Nghĩa tiếng Việt
bất động sản
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
物
Bộ: 牛 (trâu)
8 nét
业
Bộ: 一 (một)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '物' có bộ '牛' (trâu) chỉ sự vật chất, liên quan đến động vật hoặc đồ vật.
- Chữ '业' có nghĩa là công việc, nghề nghiệp, ám chỉ hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh.
→ '物业' nghĩa là tài sản hoặc bất động sản, thường liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản.
Từ ghép thông dụng
物业管理
quản lý bất động sản
物业公司
công ty bất động sản
物业费
phí dịch vụ bất động sản