Từ vựng tiếng Trung
shāng*biāo商
标
Nghĩa tiếng Việt
nhãn hiệu
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
商
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
标
Bộ: 木 (cây)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 商: gồm bộ '亠' (đầu), '冂' (khung viền) và '口' (miệng). Biểu thị sự giao tiếp, trao đổi, bàn bạc trong thương mại.
- 标: gồm bộ '木' (cây) và '示' (thể hiện). Biểu thị việc thể hiện, đánh dấu, biểu tượng, như cắm cờ trên cây.
→ 商标: biểu thị dấu hiệu, biểu tượng của thương mại, nhãn hiệu.
Từ ghép thông dụng
商店
cửa hàng
商人
thương nhân
标志
biểu tượng