Từ vựng tiếng Trung
shāng*diàn商
店
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng
2 chữ19 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
商
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
店
Bộ: 广 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 商: Chữ '商' có bộ '口' (miệng) kết hợp với các nét phức tạp khác, tượng trưng cho việc buôn bán, thương lượng bằng lời nói.
- 店: Chữ '店' có bộ '广' (mái nhà) chỉ ra một nơi trú ẩn, kết hợp với '占' (chiếm) tạo thành ý nghĩa nơi kinh doanh, buôn bán.
→ 商店: Nơi để buôn bán và kinh doanh.
Từ ghép thông dụng
商店
cửa hàng
书店
nhà sách
花店
cửa hàng hoa