Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shāng*diàn

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng

Âm Hán Việt

thương điếm

2 chữ19 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 家 (gia) hoặc 个 (cá)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thương điếm

Từng chữ

  • thươngbuôn bán
  • điếmquán trọ, tiệm hàng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cửa hàng. Đếm 用 家 (yī jiā shāngdiàn) 或 个 (yī gè shāngdiàn).

Câu ví dụ

  • 去商店qù shāngdiàn thanh 4

    đi cửa hàng

  • 商店很大Shāngdiàn hěn dà thanh 1

    Cửa hàng rất lớn

  • 在商店买东西zài shāngdiàn mǎi dōngxi thanh 4

    mua đồ ở cửa hàng

  • 一家商店yī jiā shāngdiàn thanh 1

    một cửa hàng

Kết hợp thường gặp

  • 商店shāngdiàn thanh 1

    cửa hàng

  • 买东西mǎi dōngxi thanh 3

    mua đồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.