Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
汉
Thư viện HSK 6 cấp độ
HSK 1
Danh từ
Chủ đề · HSK 1
Danh từ
12 từ vựng · 12 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
书
shū
sách
电影
diàn*yǐng
phim
电视
diàn*shì
TV, truyền hình
电脑
diàn*nǎo
máy tính
椅子
yǐ*zi
ghế
桌子
zhuō*zi
bàn
衣服
yī*fu
quần áo
东西
dōng*xi
đồ
钱
qián
tiền
天气
tiān*qì
thời tiết
名字
míng*zi
tên
商店
shāng*diàn
cửa hàng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản