Từ vựng tiếng Trung
diàn*shì电
视
Nghĩa tiếng Việt
TV, truyền hình
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
电
Bộ: 雨 (mưa)
5 nét
视
Bộ: 见 (thấy, nhìn thấy)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '电' có bộ '雨' thể hiện ý nghĩa liên quan đến điện, vì điện thường được liên kết với thời tiết và sấm sét.
- Chữ '视' có bộ '见', thể hiện ý nghĩa nhìn thấy hoặc nhìn, liên quan đến việc quan sát.
→ 电视: thiết bị sử dụng điện để phát sóng hình ảnh và âm thanh mà người xem có thể nhìn thấy.
Từ ghép thông dụng
电视机
máy truyền hình
电视台
đài truyền hình
电视节目
chương trình truyền hình