Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ thiết bị (như 电视机) hoặc chương trình truyền hình. Phân biệt với 电视机 (chỉ thiết bị vật lý): 电视 thiên về nội dung hoặc chung chung, 电视机 chỉ máy.
Câu ví dụ
- 我看电视
Tôi xem TV
- 电视节目很有趣
Chương trình TV rất thú vị
- 打开电视
Bật TV lên
- 我不常看电视
Tôi không thường xem TV
Kết hợp thường gặp
- 看电视
xem TV
- 电视台
đài truyền hình
- 电视剧
phim truyền hình
- 电视节目
chương trình TV
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.