Chủ đề · New HSK 1
Thời gian rảnh rỗi
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
电影院diàn*yǐng*yuànrạp chiếu phim球qiúquả bóng打球dǎ*qiúchơi bóng网上wǎng*shàngtrực tuyến玩{儿}wánr*Chơi, giải trí电话diàn*huàđiện thoại歌gēbài hát电视机diàn*shì*jīTV唱chànghát家里jiā*liở nhà在家zài*jiāở nhà电话diàn*huàđiện thoại爱好ài*hàosở thích, thích唱歌chàng*gēhát打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại电视diàn*shìTV, truyền hình电影diàn*yǐngphim开玩笑kāi wán*xiàođùa cợt上网shàng*wǎnglướt web