Chủ đề · New HSK 1
Thời gian rảnh rỗi
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
电影diàn*yǐngphim电影院diàn*yǐng*yuànrạp chiếu phim上网shàng*wǎnglướt web球qiúquả bóng打球dǎ*qiúchơi bóng电视diàn*shìTV, truyền hình电脑diàn*nǎomáy tính网上wǎng*shàngtrực tuyến玩{儿}wánr*Chơi, giải trí喜欢xǐ*huanthích开会kāi*huìhọp手机shǒu*jīđiện thoại di động爱好ài*hàosở thích, thích休息xiū*xinghỉ ngơi电话diàn*huàđiện thoại歌gēbài hát电视机diàn*shì*jīTV唱chànghát唱歌chàng*gēhát家里jiā*liở nhà在家zài*jiāở nhà见面jiàn*miàngặp开玩笑kāi wán*xiàođùa cợt说话shuō*huànói chuyện笑xiàocười; để cười打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại