Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ cảm xúc thích, yêu thích. Phân biệt với 爱 (yêu, tình cảm sâu sắc hơn): 喜欢 thiên về sở thích, 爱 thiên về tình yêu/trang trọng. cũng khác với 爱好 (danh từ: sở thích).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃中国菜
Tôi thích ăn món Trung Quốc
- 你喜欢吃什么?
Bạn thích ăn gì?
- 我很喜欢这首歌
Tôi rất thích bài hát này
- 他喜欢打篮球
Anh ấy thích chơi bóng rổ
Kết hợp thường gặp
- 很喜欢
rất thích
- 不喜欢
không thích
- 最喜欢的
thích nhất
- 兴趣爱好
sở thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.