Nghĩa tiếng Việt
mừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喜 (Hỷ) là chữ hội ý: 壴 (cái trống) + 口 (miệng) — nghe tiếng trống mà mở miệng cười, biểu thị sự "vui mừng".
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỷ": tiếng trống 壴 nổi lên, miệng 口 mở ra cười — đó là niềm "vui mừng, hoan hỷ".
Gương Hán-Việt
"hỷ" trong "hoan hỷ", "song hỷ" (囍), "hỷ sự" (chuyện vui).
Mở khoá kiến thức
Biết 喜 (hỷ) mở khoá: hoan hỷ, hỷ sự, song hỷ và động từ thích (喜欢).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喜 là chữ hội ý ghép 壴 (cái trống) với 口 (miệng) — hình ảnh nghe tiếng trống vui mà mở miệng cười, diễn đạt niềm "vui mừng, hân hoan". Chữ trùng điệp của nó là 囍 (song hỷ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我很喜欢中国菜。
Tôi rất thích món ăn Trung Quốc.
- 你喜欢什么颜色?
Bạn thích màu gì?
- 她喜欢看书。
Cô ấy thích đọc sách.
- 我喜欢这只猫。
Tôi thích con mèo này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.