Nghĩa tiếng Việt
buộc, bó, nối
Âm Hán Việt
hệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 7 nét
系 = phần trên (vốn là 手, bàn tay, nay giản thành nét phẩy) + 糸 (Mịch, sợi tơ); chữ hội ý: bàn tay cầm/nối sợi tơ. Nghĩa 'buộc, nối, hệ thống'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ một hệ thống, bộ phận hoặc làm động từ liên kết trong văn viết cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Chỉ khoa trong trường đại học. Trong ngữ cảnh khác, '系' còn có nghĩa là 'hệ thống' (系统 viết tắt) hoặc 'buộc' ( nghĩa gốc).
- /jì/thắt
- /xì/khoa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hệ' là buộc/nối: nhớ bàn tay (丿) cầm sợi tơ 糸 buộc nối lại — thành 'hệ thống', 'liên hệ'.
Gương Hán-Việt
'hệ' trong 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 系 mở khóa 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ' và bộ 糸 (tơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 系 là chữ hội ý: 手 (bàn tay, viết tắt) cầm lấy 糸 (sợi tơ), diễn ý 'buộc, nối, liên kết'. Chữ này cũng được dùng làm dạng giản thể cho 繫 và 係. Từ nghĩa gốc 'buộc, nối' phát triển thành 'hệ thống, ngành, khoa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们的关系很好。
Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
- 这是中文系。
Đây là khoa tiếng Trung.
- 没关系。
Không sao đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.