Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

học đi học lại, luyện tập; quen

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

习 là dạng giản thể của 習 (vốn ghép 羽 lông + 白), được tạo mới năm 1956 bằng cách bỏ 白 và 羽. Là chữ giản hoá hiện đại, không phải hình thanh truyền thống.

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tập" — nửa cánh chim (gốc 羽 trong 習) vỗ đi vỗ lại để tập bay; 习 nghĩa là "luyện tập, học".

Gương Hán-Việt

"tập" trong "học tập" (学习), "luyện tập" (练习)

Mở khoá kiến thức

Biết 习 mở khoá "học tập" (学习), "luyện tập" (练习), "thói quen" (习惯).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

习 bigseal 1
Đại triện

Chữ 习 là dạng giản thể của 習, tạo ra trong Phương án Giản hoá Chữ Hán năm 1956 bằng cách lược bỏ 白 và 羽. Chữ phồn thể 習 vẽ đôi cánh (羽) tập bay, nên có nghĩa "luyện tập, học đi học lại". Dạng 习 không có trước năm 1956.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天学习中文。wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén. thanh 3

    Mỗi ngày tôi học tiếng Trung.

  • 我们要多练习。wǒmen yào duō liànxí. thanh 3

    Chúng ta cần luyện tập nhiều.

  • 这是个好习惯。zhè shì ge hǎo xíguàn. thanh 4

    Đây là một thói quen tốt.

  • 考试前要复习。kǎoshì qián yào fùxí. thanh 3

    Trước khi thi cần ôn tập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 习 gốc từ một nửa của 羽 trong 習, tự dạng liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.