Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

áo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袭 là giản thể của 襲. Phồn thể 襲 có cấu trúc phức tạp hơn với 龍. Giản thể dùng 龙 + 衣. Nghĩa gốc là mặc chồng áo, từ đó mở rộng sang kế thừa, và tập kích bất ngờ (như áo phủ xuống không báo trước).

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": rồng (龙) trong áo (衣) — tập kích bất ngờ như rồng ẩn trong áo xông ra.

Gương Hán-Việt

tập kích, thế tập, sao tập

Mở khoá kiến thức

Biết 袭 (tập) mở khoá: tập kích (袭击), thế tập (世袭), sao tập (抄袭 — đạo văn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 袭 là giản thể của 襲, với 龍 được đơn giản hóa thành 龙. Phồn thể 襲 có nghĩa gốc là mặc áo chồng lên nhau, từ đó phát triển sang nghĩa kế thừa (世袭 — cha truyền con nối) và tập kích bất ngờ (袭击). Ý tưởng áo phủ từ trên xuống gợi hành động bất ngờ từ trên ập xuống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敌军突然发动了袭击。díjūn tūrán fādòng le xíjī. thanh 2

    Quân địch đột nhiên mở cuộc tấn công.

  • 这个王国实行世袭制度。zhège wángguó shíxíng shìxí zhìdù. thanh 4

    Vương quốc này áp dụng chế độ cha truyền con nối.

  • 他被指控抄袭别人的作品。tā bèi zhǐkòng chāoxí biéren de zuòpǐn. thanh 1

    Anh ta bị cáo buộc đạo văn tác phẩm của người khác.

  • 寒流突然袭来。hánliú tūrán xí lái. thanh 2

    Đợt lạnh đột ngột ập đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm xí giống hệt, hình dạng phần 习 giống một phần trong 袭

  • cùng âm xí, đều là HSK thường gặp, nhưng nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.