Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khố; cái quần đùi

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裤 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 库 (Khố, biểu âm; giản hoá từ 庫). Đây là dạng giản thể của 褲: chữ hình thanh — quần dài/quần đùi. 库 cho âm 'ku'.

Hán-Việt: khố

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khố' nghĩa là 'cái khố, cái quần'. Nhớ: 衤 (y phục) bên trái + 库 (kho) bên phải — y phục cất trong kho, đó là 'khố' (quần).

Gương Hán-Việt

Chữ 裤 (Khố) trong tiếng Việt 'khố' là loại quần đơn giản của đàn ông xưa; cùng âm với 库 (khố — kho) nhưng khác nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Nắm 裤 mở khoá nhóm từ về quần áo: 裤子, 短裤, 牛仔裤, 内裤.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 裤 là dạng giản thể của 褲, đổi 庫 → 库. Bản phồn 褲 là chữ hình thanh: {{Han compound|衣|庫|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=clothing}} — 衤 (quần áo) biểu nghĩa, 庫 biểu âm. Vốn được viết là 袴 hoặc 絝, đều là chữ hình thanh chỉ 'quần'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这条裤子很贵。zhè tiáo kùzi hěn guì. thanh 4

    Cái quần này rất đắt.

  • 夏天我穿短裤。xiàtiān wǒ chuān duǎnkù. thanh 4

    Mùa hè tôi mặc quần đùi.

  • 他喜欢牛仔裤。tā xǐhuan niúzǎikù. thanh 1

    Anh ấy thích quần jean.

  • 请帮我洗裤子。qǐng bāng wǒ xǐ kùzi. thanh 3

    Xin giúp tôi giặt quần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 库 (khố - kho) là phần phải của 裤, đồng âm và đồng Hán-Việt

  • 苦 (khổ) đồng âm 'ku', dễ nhầm khi nghe

  • 酷 (khốc) đồng âm 'ku'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.