Từ vựng tiếng Trung
biǎo

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

表 = 衣 (Y, áo) + 毛 (Mao, lông), nay bị bẻ thành 龶 (trên) + 𧘇 (dưới). Đây là chữ hội ý (ic): lông thú lộ ra mặt ngoài áo — biểu thị 'bên ngoài, bề mặt'. Cũng được dùng làm giản thể của 錶 (đồng hồ).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /biǎo/biểu mẫu

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: biểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Biểu' nghĩa là 'bên ngoài, tỏ rõ; cái biểu, đồng hồ'. Nhớ: 衣 (Y, áo) khoác ra ngoài, 毛 (Mao, lông) lộ ra — đó là mặt 'biểu' của áo.

Gương Hán-Việt

Chữ 表 (Biểu) đi vào 'biểu hiện' (表现), 'phát biểu' (发表), 'biểu mẫu', 'họ ngoại' ('biểu ca' 表哥 — anh họ).

Mở khoá kiến thức

Nắm 表 (Biểu) mở khoá 表示 (biểu thị), 表现 (biểu hiện), 表哥 (biểu ca — anh họ), 手表 (thủ biểu — đồng hồ đeo tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

表 seal 1
Tiểu triện
表 liushutong 1表 liushutong 2表 liushutong 3表 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 表 nguyên là 𧘝, hội ý 衣 (áo) + 毛 (lông) — áo lông thú có lông phơi ra mặt ngoài, nên 'biểu' nghĩa gốc là 'mặt ngoài, áo khoác'. Từ đó mở rộng thành 'tỏ rõ, biểu hiện, biểu lộ'. Năm 1956 còn được chính thức dùng làm giản thể của 錶 (đồng hồ đeo tay).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他表现很好。tā biǎoxiàn hěn hǎo. thanh 1

    Cậu ấy thể hiện rất tốt.

  • 请填这张表。qǐng tián zhè zhāng biǎo. thanh 3

    Vui lòng điền vào tờ biểu này.

  • 我的手表坏了。wǒ de shǒubiǎo huài le. thanh 3

    Đồng hồ đeo tay của tôi hỏng rồi.

  • 他是我的表哥。tā shì wǒ de biǎogē. thanh 1

    Anh ấy là anh họ của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình tự gần giống — 表 và 袁 đều có gốc 衣 nhưng phần trên khác nhau

  • phần trên 表 từng bị nhầm với phần trên của 长 khi viết tay

  • đồng âm 'biāo', nghĩa cùng họ 'dấu, mác'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.