Nghĩa tiếng Việt
gái đĩ, gái điếm, gái nhà thổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婊 = 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 表 (biểu, biểu âm, âm biǎo). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: biểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biểu": nữ (女) + biểu (表 — bề ngoài) → người chỉ có bề ngoài, không có thực chất; dùng trong khẩu ngữ như từ chửi thề.
Gương Hán-Việt
"biểu" xuất hiện trong "biểu" (表 — bề ngoài, biểu lộ), âm đọc chung với 婊.
Mở khoá kiến thức
Biết 婊 mở khoá: 婊子 (từ tục — gái mại dâm, từ chửi), dùng chủ yếu trong khẩu ngữ thông tục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
婊 gồm 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) và 表 (biểu, biểu âm, âm biǎo). Chữ được dùng trong khẩu ngữ để chỉ gái mại dâm hoặc dùng làm từ chửi (từ tục). Chữ tạo muộn, không có trong văn ngôn cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婊子是非常不雅的骂人词语。
婊子là từ chửi rất thô tục.
- 请不要用婊这个侮辱性词汇。
Vui lòng không dùng chữ 婊 mang tính xúc phạm.
- 社会上不应该用婊子这类词语伤害他人。
Trong xã hội không nên dùng những từ như 婊子 để tổn thương người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.