Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
hūn

Nghĩa tiếng Việt

cưới; lễ cưới; bố vợ

Âm Hán Việt

hôn

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 婚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

婚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 昏 (Hôn, biểu âm); chữ hình thanh — lễ cưới cổ thường diễn ra lúc chạng vạng (hôn), từ đó có nghĩa 'cưới hỏi'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành danh từ chỉ quan hệ vợ chồng hoặc làm động từ chỉ việc cưới hỏi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôn": người nữ 女 trong giờ hoàng hôn 昏 — đó là lúc đón dâu thời cổ, là hôn lễ.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'hôn nhân', 'kết hôn', 'hôn lễ', 'ly hôn', 'tân hôn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 婚 mở khoá hệ từ Hán-Việt về hôn nhân: hôn nhân, hôn lễ, kết hôn, ly hôn, tảo hôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婚 bronze 1婚 bronze 2婚 bronze 3婚 bronze 4
Kim văn
婚 seal 1
Tiểu triện
婚 liushutong 1婚 liushutong 2婚 liushutong 3婚 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 婚 là chữ hình thanh: bộ 女 cho nghĩa liên quan đến phụ nữ và hôn nhân, 昏 cho âm và gợi ý 'lúc chạng vạng'. Trong lễ cưới Trung Quốc thượng cổ, đón dâu thường diễn ra vào lúc hoàng hôn — do đó chữ ghép 女+昏 = 'lễ cưới'. Nghĩa mở rộng thành 'hôn nhân, kết hôn, hôn lễ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们去年结婚了。tāmen qùnián jiéhūn le. thanh 1

    Họ đã kết hôn năm ngoái.

  • 明天是他的婚礼。míngtiān shì tā de hūnlǐ. thanh 2

    Ngày mai là hôn lễ của anh ấy.

  • 她结婚了。tā jiéhūn le. thanh 1

    Cô ấy đã kết hôn.

  • 他们婚后很幸福。tāmen hūnhòu hěn xìngfú. thanh 1

    Sau khi cưới họ rất hạnh phúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 昏 là thanh phù; dễ viết thiếu 女

  • đồng nghĩa 'hôn nhân', cùng bộ 女

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.