Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

cưới; lễ cưới; bố vợ

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

婚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 昏 (Hôn, biểu âm); chữ hình thanh — lễ cưới cổ thường diễn ra lúc chạng vạng (hôn), từ đó có nghĩa 'cưới hỏi'.

Hán-Việt: hôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôn": người nữ 女 trong giờ hoàng hôn 昏 — đó là lúc đón dâu thời cổ, là hôn lễ.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'hôn nhân', 'kết hôn', 'hôn lễ', 'ly hôn', 'tân hôn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 婚 mở khoá hệ từ Hán-Việt về hôn nhân: hôn nhân, hôn lễ, kết hôn, ly hôn, tảo hôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

婚 bronze 1婚 bronze 2婚 bronze 3婚 bronze 4
Kim văn
婚 seal 1
Tiểu triện
婚 liushutong 1婚 liushutong 2婚 liushutong 3婚 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 婚 là chữ hình thanh: bộ 女 cho nghĩa liên quan đến phụ nữ và hôn nhân, 昏 cho âm và gợi ý 'lúc chạng vạng'. Trong lễ cưới Trung Quốc thượng cổ, đón dâu thường diễn ra vào lúc hoàng hôn — do đó chữ ghép 女+昏 = 'lễ cưới'. Nghĩa mở rộng thành 'hôn nhân, kết hôn, hôn lễ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们去年结婚了。tāmen qùnián jiéhūn le. thanh 1

    Họ đã kết hôn năm ngoái.

  • 明天是他的婚礼。míngtiān shì tā de hūnlǐ. thanh 2

    Ngày mai là hôn lễ của anh ấy.

  • 她结婚了。tā jiéhūn le. thanh 1

    Cô ấy đã kết hôn.

  • 他们婚后很幸福。tāmen hūnhòu hěn xìngfú. thanh 1

    Sau khi cưới họ rất hạnh phúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 昏 là thanh phù; dễ viết thiếu 女

  • đồng nghĩa 'hôn nhân', cùng bộ 女

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.