Nghĩa tiếng Việt
cưới; lễ cưới; bố vợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婚 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người nữ) + 昏 (Hôn, biểu âm); chữ hình thanh — lễ cưới cổ thường diễn ra lúc chạng vạng (hôn), từ đó có nghĩa 'cưới hỏi'.
Hán-Việt: hôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hôn": người nữ 女 trong giờ hoàng hôn 昏 — đó là lúc đón dâu thời cổ, là hôn lễ.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'hôn nhân', 'kết hôn', 'hôn lễ', 'ly hôn', 'tân hôn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 婚 mở khoá hệ từ Hán-Việt về hôn nhân: hôn nhân, hôn lễ, kết hôn, ly hôn, tảo hôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 婚 là chữ hình thanh: bộ 女 cho nghĩa liên quan đến phụ nữ và hôn nhân, 昏 cho âm và gợi ý 'lúc chạng vạng'. Trong lễ cưới Trung Quốc thượng cổ, đón dâu thường diễn ra vào lúc hoàng hôn — do đó chữ ghép 女+昏 = 'lễ cưới'. Nghĩa mở rộng thành 'hôn nhân, kết hôn, hôn lễ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们去年结婚了。
Họ đã kết hôn năm ngoái.
- 明天是他的婚礼。
Ngày mai là hôn lễ của anh ấy.
- 她结婚了。
Cô ấy đã kết hôn.
- 他们婚后很幸福。
Sau khi cưới họ rất hạnh phúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.