Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

nhà trai (trong đám cưới); bố chồng

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姻 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 因 (Nhân, biểu âm: cho âm yīn). Chữ hình thanh — bộ nữ chỉ liên quan đến hôn nhân của phụ nữ, 因 cho âm. Nghĩa: hôn nhân, quan hệ thông gia.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": 姻 = 女(nữ) + 因(nhân) — nhân (duyên) hôn nhân là cái nhân 因 (nguyên nhân) kết đôi người nữ với gia đình mới.

Gương Hán-Việt

nhân trong 婚姻 (hôn nhân — hôn nhân), 姻緣 (nhân duyên — duyên hôn).

Mở khoá kiến thức

Biết 姻 mở khoá: 婚姻 (hôn nhân), 姻亲 (bà con thông gia), 姻缘 (duyên hôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 姻 là hình thanh, 女 (phụ nữ, biểu nghĩa) + 因 (biểu âm). Ý nghĩa bổ sung: hôn nhân liên quan đến phụ nữ (nhà gái). Nghĩa gốc: hôn nhân — quan hệ kết đôi giữa nam và nữ. Mở rộng: quan hệ thông gia (姻亲 — bà con thông gia), duyên phận (姻缘 — duyên hôn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婚姻是人生中重要的一步。hūnyīn shì rénshēng zhōng zhòngyào de yī bù. thanh 1

    Hôn nhân là một bước quan trọng trong cuộc đời.

  • 他们的婚姻非常幸福美满。tāmen de hūnyīn fēicháng xìngfú měimǎn. thanh 1

    Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc và viên mãn.

  • 两家因这段婚姻结为姻亲。liǎng jiā yīn zhè duàn hūnyīn jié wéi yīnqīn. thanh 3

    Hai nhà kết thành thông gia vì cuộc hôn nhân này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 婚 cũng liên quan đến hôn nhân, bộ nữ + âm hūn, thường đi cùng: 婚姻

  • phần biểu âm của 姻, đứng một mình nghĩa là nguyên nhân

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.