Nghĩa tiếng Việt
bạc, Ag
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
银 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 艮 (Cấn, biểu âm); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 銀. Nghĩa là kim loại bạc (Ag).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yín/bạc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": bộ kim 钅 cộng âm 艮 – kim loại quý màu trắng, đó là bạc; nên 银 nghĩa là bạc, ngân, và mở rộng thành ngân hàng.
Gương Hán-Việt
"ngân" trong ngân hàng, ngân quỹ, ngân khoản, ngân lượng, ngân nga.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 银 mở khoá: 银, 银行, 银行卡, 银牌, 银幕, 白银.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
银 là dạng giản thể của 銀, một chữ hình thanh (psc) với 金 (kim loại) là bộ biểu nghĩa và 艮 là bộ biểu âm. Khi giản hoá, 金 bên trái được rút gọn thành 钅. Nghĩa của chữ là kim loại bạc (Ag) – một trong những kim loại quý từ thời cổ đại. Từ đó chữ mở rộng sang nghĩa "tiền bạc, ngân hàng" và các thứ có màu trắng sáng như bạc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我去银行取钱。
Tôi đến ngân hàng rút tiền.
- 这是我的银行卡。
Đây là thẻ ngân hàng của tôi.
- 他得了银牌。
Anh ấy đoạt huy chương bạc.
- 月光像银子一样。
Ánh trăng giống như bạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.