Từ vựng tiếng Trung
zhēn

Nghĩa tiếng Việt

cái kim

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

针 là giản thể của 針. Bản gốc 針 = 釒 + 咸/十 (psc). Bản giản thể rút thành 钅 + 十. Chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhēn/kim

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: châm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châm": kim loại 钅 thành cây kim mảnh 十 — cây kim sắc nhọn, đó là 'châm' (kim, châm cứu).

Gương Hán-Việt

châm trong "châm cứu" 針灸, "phương châm" 方針

Mở khoá kiến thức

Biết 针 mở khoá nhóm từ về kim, mục tiêu: 针对, 方针, 针灸, 打针.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

针 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 針 là giản thể với 釒/钅 (kim loại) cho nghĩa, 十 (phần biểu âm rút gọn) cho âm zhēn. Nghĩa gốc 'cây kim làm bằng kim loại', mở rộng thành kim tiêm, châm cứu, kim chỉ hướng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我今天去打针。wǒ jīn tiān qù dǎ zhēn. thanh 3

    Hôm nay tôi đi tiêm.

  • 公司的方针很明确。gōng sī de fāng zhēn hěn míng què. thanh 1

    Phương châm công ty rất rõ ràng.

  • 他相信针灸的效果。tā xiāng xìn zhēn jiǔ de xiào guǒ. thanh 1

    Anh ấy tin vào hiệu quả châm cứu.

  • 这本书针对初学者。zhè běn shū zhēn duì chū xué zhě. thanh 4

    Quyển sách này nhắm tới người mới học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cùng 钅+丁, dễ nhầm 'đinh' với 'kim'

  • cùng âm zhēn, dễ nhầm 'trân quý' với 'châm'

  • cùng âm zhēn, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.