Nghĩa tiếng Việt
sét đánh; quẻ Chấn (ngưỡng bồn) trong Kinh Dịch:; - 2 vạch trên đứt, tượng Lôi (sấm); - tượng trưng: con trai trưởng, hành Mộc, tuổi Mão, hướng Đông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
震 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/sấm/hiện tượng thời tiết) + 辰 (Thìn, biểu âm); chữ hình thanh. Mưa kèm sấm sét rung chuyển trời đất, đúng nghĩa 'chấn động'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhèn/rung chuyển
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: chấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chấn": 雨 (mưa) + 辰 (Thìn) — mưa kèm sấm sét làm rung trời đất, đúng nghĩa 'chấn động' trong 地震 (động đất), 震惊 (kinh ngạc), 震撼 (chấn động).
Gương Hán-Việt
'chấn' trong 'chấn động', 'địa chấn', 'chấn hưng'
Mở khoá kiến thức
Nắm 震 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 震, 地震, 震惊, 震动, 震撼.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 震 là hình thanh: 雨 (mưa, biểu nghĩa — nhóm hiện tượng tự nhiên từ trời) + 辰 (Thìn, biểu âm). Nghĩa gốc 'sấm sét, rung chuyển'; mở rộng sang 'chấn động, kinh ngạc, gây sốc' (地震, 震惊, 震撼). Cũng là tên một quẻ trong Kinh Dịch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昨晚发生了地震。
Đêm qua xảy ra động đất.
- 这个消息让我很震惊。
Tin này khiến tôi rất kinh ngạc.
- 音乐声震动着房间。
Tiếng nhạc làm rung cả phòng.
- 这场电影非常震撼。
Bộ phim này rất chấn động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.