Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

đợi; đồ dùng; nhu cầu, cần thiết

Âm Hán Việt

nhu

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 需 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

需 vốn là chữ hội ý: 雨 (mưa) phía trên, 天 (người) phía dưới – người bị ướt trong mưa, tức nghĩa gốc "ướt, dầm mưa". Đến thời Hán, phần 天 bị viết lệch thành 而 nên hình chữ hiện nay là 雨+而.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị sự cần thiết phải có hoặc làm danh từ trong các từ ghép chỉ nhu cầu thực tế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nhu cầu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhu": dưới mưa 雨, người đứng đợi 而 – ai cũng cần che mưa, cần có ô; nên 需 nghĩa là cần, cần thiết, nhu cầu.

Gương Hán-Việt

"nhu" trong nhu cầu, nhu yếu phẩm, cần nhu, nhu cầu nội địa.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 需 mở khoá: 需要, 需求, 必需, 急需, 内需, 供需.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

需 bronze 1
Kim văn
需 seal 1
Tiểu triện

需 vốn là chữ hội ý (ic): trên là 雨 (mưa), dưới là 天 (người) – nghĩa gốc "người bị ướt trong mưa", tức là chữ gốc của 濡 (nhu – làm ướt, ngấm). Đến thời Hán, phần 天 bị viết lệch thành 而, tạo nên dạng chữ 需 ngày nay. Sau khi nghĩa "ướt" tách sang 濡, 需 được mượn để chỉ "đợi, chờ, cần dùng, nhu cầu".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 1yào thanh 4 thanh 3de thanh 5bāng thanh 1zhù. thanh 4

    Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.

  • shì thanh 4chǎng thanh 3 thanh 1qiú thanh 2hěn thanh 3dà. thanh 4

    Nhu cầu của thị trường rất lớn.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 4 thanh 1de thanh 5dōng thanh 1西xi. thanh 5

    Đây là thứ cần thiết.

  • bìng thanh 4rén thanh 2 thanh 2 thanh 1xuè. thanh 4

    Bệnh nhân cần máu gấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xū, dễ lẫn nghĩa "cần phải"

  • cùng bộ 雨 ở trên, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 雨, học sinh hay nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.