Nghĩa tiếng Việt
đợi; đồ dùng; nhu cầu, cần thiết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
需 vốn là chữ hội ý: 雨 (mưa) phía trên, 天 (người) phía dưới – người bị ướt trong mưa, tức nghĩa gốc "ướt, dầm mưa". Đến thời Hán, phần 天 bị viết lệch thành 而 nên hình chữ hiện nay là 雨+而.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xū/nhu cầu
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": dưới mưa 雨, người đứng đợi 而 – ai cũng cần che mưa, cần có ô; nên 需 nghĩa là cần, cần thiết, nhu cầu.
Gương Hán-Việt
"nhu" trong nhu cầu, nhu yếu phẩm, cần nhu, nhu cầu nội địa.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 需 mở khoá: 需要, 需求, 必需, 急需, 内需, 供需.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
需 vốn là chữ hội ý (ic): trên là 雨 (mưa), dưới là 天 (người) – nghĩa gốc "người bị ướt trong mưa", tức là chữ gốc của 濡 (nhu – làm ướt, ngấm). Đến thời Hán, phần 天 bị viết lệch thành 而, tạo nên dạng chữ 需 ngày nay. Sau khi nghĩa "ướt" tách sang 濡, 需 được mượn để chỉ "đợi, chờ, cần dùng, nhu cầu".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我需要你的帮助。
Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
- 市场需求很大。
Nhu cầu của thị trường rất lớn.
- 这是必需的东西。
Đây là thứ cần thiết.
- 病人急需血。
Bệnh nhân cần máu gấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.