Từ vựng tiếng Trung
shuāng

Nghĩa tiếng Việt

sương

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霜 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/hiện tượng khí hậu) + 相 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ vũ chỉ các hiện tượng thời tiết từ trên trời, 相 cho âm gần shuāng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shuāng/sương giá

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sương": trời (雨) lạnh tương (相) ứng — sương giá phủ trắng mặt đất mỗi sáng đông.

Gương Hán-Việt

"sương" trong 霜雪 (sương tuyết), 雪上加霜 (tuyết thượng gia sương — họa vô đơn chí)

Mở khoá kiến thức

Biết 霜 mở khoá thành ngữ: 雪上加霜 (thêm khó chồng khó), 风霜 (phong sương, gian khổ), 霜降 (tiết khí mùa thu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霜 oracle 1
Giáp cốt văn
霜 seal 1
Tiểu triện
霜 liushutong 1霜 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 霜 là chữ hình thanh: 雨 (mưa) biểu nghĩa, 相 biểu âm. Giáp cốt văn đã có dạng sớm. Sương giá hình thành khi hơi nước đóng băng trực tiếp trên bề mặt lạnh vào ban đêm, khác với tuyết hay đá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天清晨,草地上覆盖着一层霜。Qiūtiān qīngchén, cǎodì shàng fùgài zhe yī céng shuāng. thanh 1

    Sáng sớm mùa thu, mặt cỏ phủ một lớp sương giá.

  • 雪上加霜,真是太倒霉了。Xuě shàng jiā shuāng, zhēn shì tài dǎoméi le. thanh 3

    Họa vô đơn chí, thật quá xui xẻo.

  • 经历了许多风霜,他变得更坚强。Jīnglì le xǔduō fēngshuāng, tā biàn de gèng jiānqiáng. thanh 1

    Trải qua nhiều gian khổ, anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, cùng thời tiết lạnh, dễ nhầm tuyết vs sương giá

  • cùng bộ 雨, nghĩa gần (giọt sương) nhưng khác loại

  • thành phần biểu âm trong 霜, dễ tách rời

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.