Nghĩa tiếng Việt
sương, hạt móc; lộ ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
露 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/hơi nước) + 路 (Lộ, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: giọt sương, nước đọng; mở rộng sang lộ ra, phơi bày.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lòu/xuất hiện
- /lù/sương
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộ": mưa (雨) đọng thành giọt trên đường (路) — đó là sương lộ; và khi để lộ thì không còn che giấu được.
Gương Hán-Việt
lộ trong phơi lộ (暴露: phơi bày), tiết lộ (泄露: rò rỉ thông tin), lưu lộ (流露: bộc lộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 露 (lộ) mở khoá 暴露 (phơi bày), 泄露 (tiết lộ), 揭露 (vạch trần), 流露 (bộc lộ), 透露 (hé lộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 露 là chữ hình thanh: 雨 (mưa/hơi nước) biểu nghĩa, 路 biểu âm. Nghĩa gốc là sương mù, hạt móc trên cỏ; sau mở rộng sang để lộ, phơi bày (lộ diện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 清晨的草地上布满了露珠。
Bãi cỏ buổi sáng sớm phủ đầy hạt sương.
- 这个秘密被媒体暴露了。
Bí mật này đã bị truyền thông phơi bày.
- 她不小心泄露了消息。
Cô ấy vô tình để lộ thông tin.
- 他脸上流露出满意的神情。
Trên mặt anh ấy bộc lộ vẻ hài lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.