Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sương, hạt móc; lộ ra

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

露 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa/hơi nước) + 路 (Lộ, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: giọt sương, nước đọng; mở rộng sang lộ ra, phơi bày.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lòu/xuất hiện
  • //sương

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": mưa (雨) đọng thành giọt trên đường (路) — đó là sương lộ; và khi để lộ thì không còn che giấu được.

Gương Hán-Việt

lộ trong phơi lộ (暴露: phơi bày), tiết lộ (泄露: rò rỉ thông tin), lưu lộ (流露: bộc lộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 露 (lộ) mở khoá 暴露 (phơi bày), 泄露 (tiết lộ), 揭露 (vạch trần), 流露 (bộc lộ), 透露 (hé lộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 露 là chữ hình thanh: 雨 (mưa/hơi nước) biểu nghĩa, 路 biểu âm. Nghĩa gốc là sương mù, hạt móc trên cỏ; sau mở rộng sang để lộ, phơi bày (lộ diện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨的草地上布满了露珠。Qīngchén de cǎodì shàng bùmǎnle lùzhū. thanh 1

    Bãi cỏ buổi sáng sớm phủ đầy hạt sương.

  • 这个秘密被媒体暴露了。Zhège mìmì bèi méitǐ bàolù le. thanh 4

    Bí mật này đã bị truyền thông phơi bày.

  • 她不小心泄露了消息。Tā bù xiǎoxīn xièlòu le xiāoxi. thanh 1

    Cô ấy vô tình để lộ thông tin.

  • 他脸上流露出满意的神情。Tā liǎn shàng liúlù chū mǎnyì de shénqíng. thanh 1

    Trên mặt anh ấy bộc lộ vẻ hài lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 路 là bộ phận của 露 (biểu âm), dễ nhầm hai chữ khi viết

  • đồng âm (lǔ), Hán-Việt cùng đọc lộ/lỗ, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.