Nghĩa tiếng Việt
mưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雨 (Vũ) là chữ tượng hình: vẽ một đám mây với những giọt mưa rơi xuống từ đó. Không phải hình thanh hay hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": vạch ngang là đám mây, các chấm bên trong là giọt nước rơi — đúng cảnh trời "mưa".
Gương Hán-Việt
"vũ" trong "phong vũ" (mưa gió), "vũ lượng" (lượng mưa), "mưa".
Mở khoá kiến thức
Biết 雨 (vũ) mở khoá: phong vũ, vũ lượng, và là bộ thủ của nhiều chữ thời tiết (雪, 雷, 雾).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雨 là chữ tượng hình vẽ một đám mây với những giọt nước (mưa) rơi xuống từ đó. Nét ngang ở trên cùng được thêm vào về sau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天下雨了。
Hôm nay trời mưa rồi.
- 外面雨很大。
Bên ngoài mưa rất to.
- 我没带雨伞。
Tôi không mang ô.
- 下雨天我不出门。
Ngày mưa tôi không ra ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.