Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính chất gay gắt, mãnh liệt của một sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bạo phong sậu vũ
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 骤sậuchợt, bỗng nhiên, bất ngờ
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Thành ngữTình hình kịch tính hoặc (văn học) tấn công mạnh.
Câu ví dụ
- 遭遇暴风骤雨
Gặp bão tố
- 暴风骤雨般的攻击
tấn công như bão tố
- 像暴风骤雨一样
như bão tố
Kết hợp thường gặp
- 暴风骤雨般
như bão tố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.