Nghĩa tiếng Việt
gió; tục, thói quen; bệnh phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
风 là dạng giản thể của 風, thay 䖝 (côn trùng/rồng) bên trong bằng 㐅. Bản phồn 風 là chữ hình thanh: 凡 (phàm) biểu âm + 虫 (trùng) biểu nghĩa — người xưa tin gió do rồng/côn trùng khuấy động sinh ra.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fēng/gió
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phong' nghĩa là 'gió, phong cách, phong tục'. Nhớ: 几 ôm bên ngoài như màn gió, 㐅 bên trong là dấu chéo — cơn lốc xoáy chéo bên trong khung trời.
Gương Hán-Việt
Chữ 风 (Phong) cực kỳ quen: 'gió phong', 'phong cách', 'phong tục', 'phong cảnh', 'phong trào', 'cuồng phong', 'bão phong'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 风 mở khoá nhóm từ về gió và phong cách: 风景, 风俗, 风格, 风险, 台风, 作风.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 风 là dạng giản thể của 風, thay phần 䖝 bên trong bằng 㐅. Bản phồn 風 là chữ hình thanh: 凡 (phàm, *brom) biểu âm + 虫 (trùng/rồng) biểu nghĩa. Người Hán cổ liên hệ gió với 'phượng' (鳳) và rồng — gió là do sinh vật trong trời đất khuấy động sinh ra. Sau thay 凡 bằng 几, thay 虫 bằng 㐅 để giản hoá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天风很大。
Hôm nay gió to.
- 这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
- 他的风格很特别。
Phong cách của anh ấy rất đặc biệt.
- 台风快来了。
Bão sắp đến rồi.
- 我喜欢中国的风俗。
Tôi thích phong tục Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.