Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Lượng từ量词
fēng

Nghĩa tiếng Việt

bì đóng kín; đậy lại; phong cấp

Âm Hán Việt

phong

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 封 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

封 = 圭 (Khuê: cây non đôi trên đất, đánh dấu lãnh thổ) + 寸 (Thốn: bàn tay). Hình gốc vẽ tay trồng cây làm mốc giới — phân phong đất. Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Lượng từ量词

Chữ này thường làm động từ chỉ hành động niêm phong hoặc làm lượng từ cho thư từ, bưu phẩm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fēng/niêm phong, phong tỏa
  • /fēng/phong thư

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": cây trên đất 圭 cùng bàn tay 寸 đo — đóng dấu, phong đất, niêm kín, đó là 'phong'.

Gương Hán-Việt

phong trong "phong kiến" 封建, "niêm phong" 密封

Mở khoá kiến thức

Biết 封 mở khoá nhóm từ niêm phong, phong cấp: 封锁, 封闭, 封面, 信封.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

封 bronze 1
Kim văn
封 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 封 = 丰+土+寸 (ls=ic/psc) — biểu ý 'trồng cây làm mốc biên giới phong đất'. Nghĩa gốc 'phân phong cương vực', mở rộng thành phong cấp, niêm phong, bao gói.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3 thanh 3xìn thanh 4fēng thanh 1hǎo. thanh 3

    Hãy dán phong bì lại.

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1de thanh 5fēng thanh 1miàn thanh 4hěn thanh 3měi. thanh 3

    Bìa quyển sách này rất đẹp.

  • mén thanh 2bèi thanh 4fēng thanh 1zhù thanh 4le. thanh 5

    Cánh cửa đã bị phong kín.

  • fēng thanh 1jiàn thanh 4shè thanh 4huì thanh 4zǎo thanh 3 thanh 3jié thanh 2shù. thanh 4

    Xã hội phong kiến đã kết thúc từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên 封; viết thiếu 寸 thành 丰

  • tự nó dễ viết nhầm vế phải thành 才

  • cùng có 丰, đều cùng âm fēng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.