Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

bì đóng kín; đậy lại; phong cấp

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

封 = 圭 (Khuê: cây non đôi trên đất, đánh dấu lãnh thổ) + 寸 (Thốn: bàn tay). Hình gốc vẽ tay trồng cây làm mốc giới — phân phong đất. Chữ hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /fēng/niêm phong, phong tỏa
  • /fēng/phong thư

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": cây trên đất 圭 cùng bàn tay 寸 đo — đóng dấu, phong đất, niêm kín, đó là 'phong'.

Gương Hán-Việt

phong trong "phong kiến" 封建, "niêm phong" 密封

Mở khoá kiến thức

Biết 封 mở khoá nhóm từ niêm phong, phong cấp: 封锁, 封闭, 封面, 信封.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

封 bronze 1
Kim văn
封 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 封 = 丰+土+寸 (ls=ic/psc) — biểu ý 'trồng cây làm mốc biên giới phong đất'. Nghĩa gốc 'phân phong cương vực', mở rộng thành phong cấp, niêm phong, bao gói.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把信封好。qǐng bǎ xìn fēng hǎo. thanh 3

    Hãy dán phong bì lại.

  • 这本书的封面很美。zhè běn shū de fēng miàn hěn měi. thanh 4

    Bìa quyển sách này rất đẹp.

  • 门被封住了。mén bèi fēng zhù le. thanh 2

    Cánh cửa đã bị phong kín.

  • 封建社会早已结束。fēng jiàn shè huì zǎo yǐ jié shù. thanh 1

    Xã hội phong kiến đã kết thúc từ lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần trên 封; viết thiếu 寸 thành 丰

  • tự nó dễ viết nhầm vế phải thành 才

  • cùng có 丰, đều cùng âm fēng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.