Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

cặp; đúng; quay về phía; trả lời

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

对 là dạng giản thể của 對, ghép 又 (bàn tay) và 寸 (tay, tấc). Anchor không cho mã hình thanh/hội ý rõ ràng, nên chỉ mô tả theo cấu trúc tay đối đáp.

Hán-Việt: đối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đối" — hai bàn tay (又, 寸) đưa ra đối diện nhau để đáp lời; 对 nghĩa là "đúng, đối, trả lời".

Gương Hán-Việt

"đối" trong "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面)

Mở khoá kiến thức

Biết 对 mở khoá "đối thoại" (对话), "đối diện" (对面), "phản đối" (反对).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 对 là dạng giản thể của 對. Phần bên phải 寸 và bên trái 又 đều liên quan đến bàn tay, gợi ý nghĩa đối đáp, hướng về phía nhau. Anchor Wiktionary cho chữ này chỉ ghi nó là biến thể của 對 mà không nêu rõ loại lục thư, nên cấu tạo trình bày dè dặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你说得对。nǐ shuō de duì. thanh 3

    Bạn nói đúng.

  • 对面有一家店。duìmiàn yǒu yì jiā diàn. thanh 4

    Đối diện có một cửa hàng.

  • 他对我很好。tā duì wǒ hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy rất tốt với tôi.

  • 这个答案不对。zhège dá'àn bù duì. thanh 4

    Đáp án này không đúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm duì, đều có nét liên quan; dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.