Nghĩa tiếng Việt
đội quân; dàn thành hàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
队 là dạng giản thể của 隊, gồm 阜 (阝, gò đất, biểu thị nhiều/phong phú) + 人 (người) — nhiều người tụ lại thành 'đội'. Là chữ hội ý (ic) theo cách hình thành mới sau khi giản hoá.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duì/đội, nhóm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: doi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đội": nhiều người (人) tụ lại bên gò đất (阝) — tập hợp thành 'đội, nhóm'.
Gương Hán-Việt
'Đội' trong 'đội ngũ', 'quân đội', 'đội trưởng', 'đội bóng', 'đội tuyển'.
Mở khoá kiến thức
Biết 队 mở khoá 球队 (đội bóng), 队长 (đội trưởng), 军队 (quân đội), 团队 (đoàn đội, nhóm), 队员 (đội viên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, sau khi giản hoá, 队 có thể xem là chữ hội ý: 阜 (阝, gò đất — biểu thị nhiều, đông đảo) + 人 (người) — nhiều người tụ lại thành 'đội'. Chữ phồn thể 隊 vốn có nghĩa gốc khác (nghĩa cổ 'rơi xuống', sau viết thành 墜) và sau đó được mượn dùng cho nghĩa 'đội nhóm'. Tự dạng giản thể chỉ giữ phần ý nghĩa 'đội nhóm' của thời hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们的球队很强。
Đội bóng chúng tôi rất mạnh.
- 他是我们队的队长。
Anh ấy là đội trưởng đội chúng tôi.
- 军队保护国家。
Quân đội bảo vệ đất nước.
- 我们是一个好团队。
Chúng tôi là một đội tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.