Từ vựng tiếng Trung
diào*duì掉
队
Nghĩa tiếng Việt
tụt lại phía sau
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
掉
Bộ: 扌 (tay)
12 nét
队
Bộ: 阝 (gò đất)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '掉' bao gồm bộ '扌' (tay) liên quan đến hành động và phần còn lại '卓', ám chỉ một hành động liên quan đến sự làm mất hoặc rơi.
- Chữ '队' có bộ '阝', gợi ý về vị trí hoặc nhóm, kết hợp với phần '人' (người), biểu thị một nhóm người hoặc hàng ngũ.
→ '掉队' có nghĩa là rơi khỏi nhóm hoặc hàng ngũ, thường chỉ việc bị bỏ lại phía sau.
Từ ghép thông dụng
掉头
quay đầu
掉落
rơi xuống
团队
đội nhóm