Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ tự thân để chỉ việc một cá nhân tụt lại phía sau tập thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điệu đội
Từng chữ
- 掉điệurơi, rớt; mất; giảm sút; lay động, vẫy
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa掉队 thường dùng nghĩa bóng trong giáo dục và kinh tế để chỉ sự tụt hậu so với xu thế chung; 落后 mang tính mô tả, 掉队 nhấn mạnh hành động/quá trình tụt ra khỏi nhóm.
Câu ví dụ
- 登山途中有两名队员掉队了。
Giữa chừng leo núi có hai thành viên bị tụt lại phía sau.
- 不努力学习,就会在同学中掉队。
Không chịu học tập chăm chỉ thì sẽ tụt hậu so với bạn bè.
- 他生病了一个月,学习严重掉队。
Anh ấy bệnh một tháng, việc học bị tụt hậu nghiêm trọng.
- 企业如果不创新,就会在市场竞争中掉队。
Doanh nghiệp nếu không đổi mới sẽ tụt hậu trong cạnh tranh thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 落后掉队
tụt hậu, bị bỏ lại
- 不掉队
không tụt lại, theo kịp
- 掉队生
học sinh bị tụt hậu
- 掉队现象
hiện tượng tụt hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.