Từ vựng tiếng Trung
diào*duì

Nghĩa tiếng Việt

Điệu đội — tụt lại phía sau, không theo kịp đội ngũ hoặc nhịp độ chung; cả nghĩa đen (rớt khỏi đoàn) lẫn nghĩa bóng (tụt hậu).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (gò đất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

掉队 thường dùng nghĩa bóng trong giáo dục và kinh tế để chỉ sự tụt hậu so với xu thế chung; 落后 mang tính mô tả, 掉队 nhấn mạnh hành động/quá trình tụt ra khỏi nhóm.

Câu ví dụ

  • 登山途中有两名队员掉队了。Dēngshān túzhōng yǒu liǎng míng duìyuán diàoduì le. thanh 1

    Giữa chừng leo núi có hai thành viên bị tụt lại phía sau.

  • 不努力学习,就会在同学中掉队。Bù nǔlì xuéxí, jiù huì zài tóngxué zhōng diàoduì. thanh 4

    Không chịu học tập chăm chỉ thì sẽ tụt hậu so với bạn bè.

  • 他生病了一个月,学习严重掉队。Tā shēngbìng le yī gè yuè, xuéxí yánzhòng diàoduì. thanh 1

    Anh ấy bệnh một tháng, việc học bị tụt hậu nghiêm trọng.

  • 企业如果不创新,就会在市场竞争中掉队。Qǐyè rúguǒ bù chuàngxīn, jiù huì zài shìchǎng jìngzhēng zhōng diàoduì. thanh 3

    Doanh nghiệp nếu không đổi mới sẽ tụt hậu trong cạnh tranh thị trường.

Kết hợp thường gặp

  • 落后掉队luòhòu diàoduì thanh 4

    tụt hậu, bị bỏ lại

  • 不掉队bù diàoduì thanh 4

    không tụt lại, theo kịp

  • 掉队生diàoduì shēng thanh 4

    học sinh bị tụt hậu

  • 掉队现象diàoduì xiànxiàng thanh 4

    hiện tượng tụt hậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.