Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường làm vị ngữ, có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ đoàn người hoặc đội ngũ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đái, đới đội
Từng chữ
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ ly hợp (离合词) — có thể tách: 带着队 hoặc 带了队; khi dùng liền 带队 mang nghĩa chung nhất.
Câu ví dụ
- 教练亲自带队参加比赛。
Huấn luyện viên đích thân dẫn đội tham gia thi đấu.
- 他负责带队去参观工厂。
Anh ấy chịu trách nhiệm dẫn đoàn đi thăm nhà máy.
- 这次出行由张老师带队。
Chuyến đi lần này do thầy Trương dẫn đoàn.
- 她带队完成了这次艰难的任务。
Cô ấy dẫn đội hoàn thành nhiệm vụ khó khăn lần này.
Kết hợp thường gặp
- 带队参赛
dẫn đội tham dự thi đấu
- 带队老师
giáo viên dẫn đoàn
- 带队出征
dẫn quân ra trận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.