Từ vựng tiếng Trung
dài*duì带
队
Nghĩa tiếng Việt
dẫn một nhóm người
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
带
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
队
Bộ: 阝 (đồi)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '带' có bộ '巾' (khăn) thể hiện ý nghĩa về việc mang theo hoặc đeo cái gì đó.
- Chữ '队' có bộ '阝' (đồi) bên phải, thường dùng để chỉ địa điểm hoặc tập hợp người.
→ 带队 có nghĩa là dẫn dắt đội hoặc đoàn, thể hiện vai trò lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm người.
Từ ghép thông dụng
带领
dẫn dắt, lãnh đạo
携带
mang theo, mang vác
部队
quân đội, lực lượng vũ trang