Từ vựng tiếng Trung
tuán*duì

Nghĩa tiếng Việt

đội

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '团' có bộ '囗' thể hiện sự bao bọc, vây quanh, kết hợp với phần còn lại tạo thành ý nghĩa của sự tập hợp, nhóm.
  • Chữ '队' có bộ '阝' (gò đất), ghép với chữ '人' (người) ở trên và chữ '寸' (tấc) ở dưới, thể hiện hình ảnh của một đội ngũ người xếp hàng trên một vùng đất.

Kết hợp lại, '团队' mang ý nghĩa là một nhóm người làm việc hoặc hoạt động cùng nhau, tức là 'đội nhóm'.

Từ ghép thông dụng

团队合作tuánduì hézuò

hợp tác đội nhóm

团队精神tuánduì jīngshén

tinh thần đội nhóm

团队建设tuánduì jiànshè

xây dựng đội nhóm