Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong môi trường công sở, doanh nghiệp để chỉ nhóm làm việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đoàn đội
Từng chữ
- 团đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ đội.
Câu ví dụ
- 只有依靠团队的力量,我们才能战胜困难。
Chỉ có dựa vào sức mạnh của đội ngũ, chúng ta mới có thể chiến thắng khó khăn.
- 这是一个非常有创造力和活力的团队。
Đây là một đội ngũ vô cùng sáng tạo và tràn đầy sức sống.
- 团队成员之间需要保持良好的沟通。
Giữa các thành viên trong đội cần duy trì sự giao tiếp tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.