Chủ đề · New HSK 6
Đời sống xã hội
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
罢工bà*gōngđình công游行yóu*xíngdiễu hành协会xié*huìhiệp hội族zúbộ tộc联盟lián*méngliên minh公众gōng*zhòngcông chúng发言fā*yánphát biểu斗争dòu*zhēngđấu tranh热点rè*diǎnđiểm nóng出面chū*miànxuất hiện cá nhân发起fā*qǐkhởi xướng反抗fǎn*kàngnổi dậy奉献fèng*xiàndâng hiến界jièvòng tròn阴谋yīn*móuâm mưu民意mín*yìý chí nhân dân民意mín*yìý kiến công chúng民主mín*zhǔdân chủ抗议kàng*yìphản đối; biểu tình团队tuán*duìđội融入róng*rùhòa nhập评选píng*xuǎnchọn lựa qua bỏ phiếu节假日jié*jià*rìngày lễ假日jià*rìngày nghỉ, ngày lễ礼堂lǐ*tánghội trường捐款juān*kuǎnquyên góp tiền上当shàng*dàngbị lừa常规cháng*guīthông thường祖国zǔ*guótổ quốc贡献gòng*xiànđóng góp; cống hiến