Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho hoạt động vui chơi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá nhật
Từng chữ
- 假giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ngày nghỉ, ngày lễ.
Câu ví dụ
- 每逢假日,这个景区都会挤满游客。
Mỗi dịp ngày lễ, khu danh lam thắng cảnh này đều đông nghịt du khách.
- 我们打算利用这个假日去海边度假。
Chúng tôi dự định tận dụng ngày nghỉ này để đi biển nghỉ mát.
- 假日里,他喜欢在家里看书和听音乐。
Trong ngày nghỉ, anh ấy thích ở nhà đọc sách và nghe nhạc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.