Từ vựng tiếng Trung
fàng*jià

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ phép

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh khẽ)

8 nét

Bộ: (người)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 放: Kết hợp của bộ '攴' (đánh khẽ) và '方' (phương), thể hiện hành động thực hiện một cách nhẹ nhàng hoặc cẩn thận.
  • 假: Kết hợp của bộ '亻' (người) và '叚', biểu thị hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.

放假: Nghỉ phép, nghỉ lễ, thể hiện trạng thái nghỉ ngơi của con người.

Từ ghép thông dụng

放假fàngjià

nghỉ phép, nghỉ lễ

放松fàngsōng

thư giãn

假期jiàqī

kỳ nghỉ