Chủ đề · New HSK 1
Nghiên cứu
20 từ vựng · 20 có audio
Tiến độ học0/20 · 0%
中学zhōng*xuétrường trung học cơ sở放学fàng*xuétan học大学dà*xuéđại học中学生zhōng*xué*shēnghọc sinh trung học同学tóng*xuébạn học大学生dà*xué*shēngsinh viên đại học小学xiǎo*xuétrường tiểu học学生xué*shēngsinh viên读书dú*shūhọc tập老师lǎo*shīgiáo viên放假fàng*jiànghỉ phép小学生xiǎo*xué*shēnghọc sinh tiểu học教jiāogiảng dạy上课shàng*kèđi học, dạy học上学shàng*xuéđi học下课xià*kèkết thúc lớp học考kǎothi考试kǎo*shìthi男生nán*shēngnam sinh女生nǚ*shēngnữ sinh