Từ vựng tiếng Trung
kǎo考
Nghĩa tiếng Việt
thi, kiểm tra (Hán-Việt: khảo)
1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 老 (già)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'khảo' trong 'khảo sát', 'khảo cổ', 'cảo thẳng' (khác). Dùng cho kỳ thi, kiểm tra.
Câu ví dụ
- 考试
Kỳ thi
- 考中文
Thi tiếng Trung
- 考上
Đỗ (thi đậu)
Kết hợp thường gặp
- 考研
thi thạc sĩ
Từ khác chứa "考"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.