Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKỳ thi/thi cử. 准备 (zhǔnbèi) 是 chuẩn bị/ôn thi. Hán-Việt: 'khảo thí'.
Câu ví dụ
- 明天有考试
Ngày mai có thi
- 我在准备考试
Tôi đang ôn thi
- 考试很难
Bài thi rất khó
- 参加考试
thi/đợ thi
Kết hợp thường gặp
- 准备考试
ôn thi/chuẩn bị thi
- 考试
thi, kỳ thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.