Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 3
Nghiên cứu và làm việc
Chủ đề · YCT 3
Nghiên cứu và làm việc
19 từ vựng · 19 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/19 · 0%
Tất cả · 19
19
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
读
dú
đọc; đi học
教室
jiào*shì
lớp học
考试
kǎo*shì
thi
课
kè
bài học
老师
lǎo*shī
giáo viên
年级
nián*jí
lớp
铅笔
qiān*bǐ
bút chì
书包
shū*bāo
cặp sách
题
tí
đề bài
同学
tóng*xué
bạn học
学校
xué*xiào
trường học
学习
xué*xí
học
学生
xué*shēng
sinh viên
写
xiě
viết
书
shū
sách
完
wán
hoàn thành
累
lèi
mệt mỏi
工作
gōng*zuò
công việc
公司
gōng*sī
công ty
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý