Chủ đề · YCT 3
Nghiên cứu và làm việc
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
读dúđọc读dúđi học教室jiào*shìlớp học考试kǎo*shìthi课kèbài học老师lǎo*shīgiáo viên年级nián*jílớp铅笔qiān*bǐbút chì书包shū*bāocặp sách题tíđề bài同学tóng*xuébạn học学校xué*xiàotrường học学习xué*xíhọc学生xué*shēngsinh viên写xiěviết书shūsách完wánhoàn thành累lèimệt mỏi工作gōng*zuòcông việc公司gōng*sīcông ty工作gōng*zuòcông việc累lèimệt mỏi工作gōng*zuòcông việc累lèimệt mỏi累lèimệt mỏi工作gōng*zuòcông việc