Từ vựng tiếng Trung
kè课
Nghĩa tiếng Việt
bài học, lớp học (Hán-Việt: khóa)
1 chữ15 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (lời nói)
15 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'khóa' trong 'khóa học', 'môn khóa', 'khóa trưởng'. Dùng trong ngữ cảnh học: 上课 (vào lớp), 下课 (tan lớp).
Câu ví dụ
- 上课
Vào lớp
- 下课
Tan lớp
- 一节课
Một tiết học
Kết hợp thường gặp
- 课程
chương trình học
Từ khác chứa "课"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.