Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Ngày mai bạn có tiết học không? (明天你有课吗?)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
有yǒucó明天míng*tiānngày mai上午shàng*wǔbuổi sáng下午xià*wǔbuổi chiều自行车zì*xíng*chēxe đạp吧baba事shìviệc可是kě*shìnhưng钥匙yào*shichìa khóa车chēxe下xiàsau里lǐtrong后边hòu*biānđằng sau今天jīn*tiānhôm nay晚上wǎn*shangbuổi tối时间shí*jiānthời gian电影院diàn*yǐng*yuànrạp chiếu phim电影diàn*yǐngphim听说tīng*shuōnghe nói有名yǒu*míngnổi tiếng当然dāng*rántất nhiên课kèbài học没méikhông có没问题méi wèn*tíkhông vấn đề gì, được thôi车棚chē*péngnhà để xe (đạp, máy), mái che xe