Từ vựng tiếng Trung
kě*shì

Nghĩa tiếng Việt

nhưng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '可' gồm bộ '口' (miệng), thường chỉ các hành động liên quan đến lời nói hoặc cho phép, và phần trên là chữ '丁', như một chiếc đinh, mang ý nghĩa chắc chắn.
  • Chữ '是' có bộ '日' (mặt trời) bên trên và phần dưới là chữ '正', chỉ sự chính xác và đúng đắn.

Kết hợp lại, '可是' mang ý nghĩa về một sự đối lập hoặc ngoại lệ, thường được dùng để chỉ sự bất ngờ hoặc trái ngược.

Từ ghép thông dụng

可是kěshì

nhưng mà

可爱kě'ài

dễ thương

可能kěnéng

có thể