Chủ đề · HSK 4
Trạng từ I
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
竟然jìng*ránkhông ngờ究竟jiū*jìngrốt cuộc仍然réng*ránvẫn到底dào*dǐcuối cùng最后zuì*hòucuối cùng果然guǒ*ránquả nhiên例如lì*rúví dụ于是yú*shìsau đó总结zǒng*jiétóm tắt不过bù*guònhưng可是kě*shìnhưng肯定kěn*dìngtích cực, chấp thuận, chắc chắn然而rán'érnhưng本来běn*láinguyên bản并且bìng*qiěvà, ngoài ra大概dà*gàikhoảng大约dà*yuēkhoảng至少zhì*shǎoít nhất一切yī*qiètất cả全部quán*bùtoàn bộ, hoàn toàn差不多chà*bu*duōgần như, hầu như完全wán*quánhoàn toàn忽然hū*ránđột nhiên