Từ vựng tiếng Trung
dà*gài大
概
Nghĩa tiếng Việt
khoảng
2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
概
Bộ: 木 (gỗ)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' biểu thị sự to lớn, rộng lớn.
- Chữ '概' có bộ '木' (mộc) thể hiện ý nghĩa liên quan đến cây cối hoặc gỗ, kết hợp với các thành phần khác biểu thị một khái niệm tổng quát hoặc một ý tưởng chung.
→ Khi kết hợp, '大概' mang ý nghĩa 'khoảng chừng', 'đại khái'.
Từ ghép thông dụng
大概
khoảng chừng, đại khái
大概念
khái niệm lớn
大概是
có lẽ là, có thể là