Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc số từ để biểu thị sự ước lượng hoặc phỏng đoán không chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại khái
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 概kháigạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大概 (dàgài) là phó từ có thể chỉ ước lượng số lượng/khoảng cách hoặc phỏng đoán khả năng. Khi chỉ ước lượng, nghĩa là 'khoảng, chừng', khi chỉ phỏng đoán, nghĩa là 'có lẽ, chắc là'.
Câu ví dụ
- 现在是大概下午三点左右。
Bây giờ là khoảng ba giờ chiều.
- 他大概不会来了,我们开始吧。
Anh ấy có lẽ không đến nữa, chúng ta bắt đầu đi.
- 这本书大概有三百页。
Quyển sách này khoảng ba trăm trang.
Kết hợp thường gặp
- 大概意思
ý đại khái
- 大概多少钱
khoảng bao nhiêu tiền
- 大概的时间
thời gian đại khái
- 大概情况
tình hình đại khái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.