Chủ đề · New HSK 3
Phó từ
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
只zhǐchỉ当然dāng*rántất nhiên突然tū*ránđột nhiên显然xiǎn*ránrõ ràng终于zhōng*yúcuối cùng至少zhì*shǎoít nhất其实qí*shíthực ra往往wǎng*wǎngthường xuyên千万qiān*wànnhất định大概dà*gàikhoảng大约dà*yuēkhoảng果然guǒ*ránquả nhiên仅jǐnchỉ仅仅jǐn*jǐnchỉ尽量jǐn*liàngcố gắng hết sức简直jiǎn*zhíđơn giản là白báivô ích好好hǎo*hàocẩn thận, chăm chỉ慢慢màn*mànchậm怕pàTôi sợ左右zuǒ*yòukhoảng只好zhǐ*hǎođành phải只是zhǐ*shìchỉ là反正fǎn*zhèngdù sao更加gèng*jiācàng hơn赶快gǎn*kuàingay lập tức, nhanh chóng根本gēn*běnhoàn toàn比较bǐ*jiàotương đối